tai voi
Định nghĩa
Danh từ (thường dùng trong cụm "bánh tai voi"): - Loại bánh truyền thống có hình dạng giống tai con voi: "tai voi" chỉ một loại bánh được làm từ bột gạo, đường, thường có hình vòng cung hoặc dẹt, phồng lên, trông tựa như tai voi. Bánh thường được chiên giòn, có vị ngọt béo và thơm. - Hình dạng đặc trưng: "tai voi" cũng có thể được dùng để mô tả bất kỳ vật gì có hình thù tương tự tai voi (dài, cong, phình ở giữa).
Ví dụ sử dụng
- (Bánh tai voi là một loại bánh ăn vặt phổ biến ở miền Tây Nam Bộ.)
- (Mẹ em làm loại bánh có hình dạng tai voi, rất giòn và thơm.)
- (Chiếc bánh này có hình dáng y hệt tai con voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bánh tai voi" (cụm danh từ cố định): tên gọi chính thức cho món bánh này, không thể tách rời.
- Ở chợ quê, bánh tai voi được bày bán rất nhiều vào dịp lễ Tết. (Tại chợ quê, món bánh hình tai voi được bày bán nhiều vào dịp lễ Tết.)
"tai voi" (nghĩa bóng, hiếm): chỉ vật có hình dạng cong, dẹt, phình ra.
- Chiếc túi này có quai xách hình tai voi, rất độc đáo. (Chiếc túi này có quai xách hình dạng cong phình như tai voi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bánh tai yến (danh từ): loại bánh có hình dạng giống tai chim yến, thường nhỏ hơn và mỏng hơn bánh tai voi.
- Bánh tai yến cũng được chiên giòn nhưng có hương vị nhẹ nhàng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Bánh tằm (danh từ, vùng miền): đôi khi được dùng để chỉ bánh tai voi ở một số địa phương, nhưng không phổ biến.
- Bánh phồng (danh từ): loại bánh nở phồng khi chiên, có thể có hình dạng tương tự.
Thành ngữ liên quan
- "Ăn bánh tai voi, uống nước dừa": câu nói dân gian chỉ sự giản dị, mộc mạc trong ẩm thực miền Tây.
- Đến thăm quê ngoại, tôi được thưởng thức bánh tai voi và nước dừa, thật dân dã. (Khi về quê, tôi được ăn bánh tai voi và uống nước dừa, rất mộc mạc.)